creme de fraise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu mùi hương dâu tây: Một loại rượu mùi (liqueur) có hương vị chính từ dâu tây, thường có màu hồng hoặc đỏ, ngọt và có độ cồn trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bartender used creme de fraise to make a pink cocktail. (Người pha chế đã dùng rượu dâu để pha một ly cocktail màu hồng.)
- She enjoys a small glass of creme de fraise after dinner. (Cô ấy thích thưởng thức một ly nhỏ rượu dâu sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong pha chế: "creme de fraise" thường được dùng như một thành phần trong nhiều loại cocktail để tạo hương vị và màu sắc.
- This recipe calls for 30ml of creme de fraise. (Công thức này yêu cầu 30ml rượu dâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Creme de cassis: Rượu mùi hương nho đen.
- Creme de menthe: Rượu mùi hương bạc hà.
- Liqueur: Rượu mùi (danh từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Strawberry liqueur: Rượu mùi dâu tây (cách gọi thông thường bằng tiếng Anh).