creme de fraise

Học thuật
Thân thiện
creme de fraise

A bartender pours creme de fraise into a cocktail shaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mùi hương dâu tây: Một loại rượu mùi (liqueur) hương vị chính từ dâu tây, thường màu hồng hoặc đỏ, ngọt độ cồn trung bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bartender used creme de fraise to make a pink cocktail. (Người pha chế đã dùng rượu dâu để pha một ly cocktail màu hồng.)
    • She enjoys a small glass of creme de fraise after dinner. ( ấy thích thưởng thức một ly nhỏ rượu dâu sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong pha chế: "creme de fraise" thường được dùng như một thành phần trong nhiều loại cocktail để tạo hương vị màu sắc.
    • This recipe calls for 30ml of creme de fraise. (Công thức này yêu cầu 30ml rượu dâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Creme de cassis: Rượu mùi hương nho đen.
  • Creme de menthe: Rượu mùi hương bạc hà.
  • Liqueur: Rượu mùi (danh từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Strawberry liqueur: Rượu mùi dâu tây (cách gọi thông thường bằng tiếng Anh).
creme de fraise

A bartender pours creme de fraise into a cocktail shaker.

Noun
  1. rượu dâu